selective jamming

selective jamming

A technician monitors a console to counter selective jamming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gây nhiễu chọn lọc: "Selective jamming" hành động gây nhiễu điện tử chủ đích, chỉ nhắm vào một kênh hoặc tần số cụ thể, thay vì gây nhiễu toàn bộ dải tần. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong chiến tranh điện tử hoặc an ninh mạng để làm gián đoạn liên lạc của đối phương không ảnh hưởng đến các kênh khác.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng gây nhiễu chọn lọc để làm gián đoạn liên lạc của đối phương trên một tần số cụ thể.)
  • (Gây nhiễu chọn lọc có thể hiệu quả hơn gây nhiễu diện rộng tiết kiệm năng lượng tránh gây nhiễu phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ selective jamming": sử dụng gây nhiễu chọn lọc.

    • The hackers employed selective jamming to block only the encrypted channel. (Các tin tặc đã sử dụng gây nhiễu chọn lọc để chặn chỉ kênh đã được mã hóa.)
  • "Selective jamming techniques": các kỹ thuật gây nhiễu chọn lọc.

    • Advanced selective jamming techniques can target specific protocols or data packets. (Các kỹ thuật gây nhiễu chọn lọc tiên tiến có thể nhắm vào các giao thức hoặc gói dữ liệu cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamming (n): gây nhiễu (nói chung).

    • General jamming affects all frequencies in a range. (Gây nhiễu tổng quát ảnh hưởng đến tất cả tần số trong một dải.)
  • Selective (adj): tính chọn lọc.

    • A selective approach focuses on specific targets. (Một cách tiếp cận chọn lọc tập trung vào các mục tiêu cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Targeted jamming: gây nhiễu mục tiêu.
  • Frequency-specific jamming: gây nhiễu theo tần số cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • To carry out selective jamming: thực hiện gây nhiễu chọn lọc.
    • The unit was ordered to carry out selective jamming on the radar signal. (Đơn vị được lệnh thực hiện gây nhiễu chọn lọc lên tín hiệu radar.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "selective jamming" đây thuật ngữ kỹ thuật.